Bản dịch của từ Dysarthria trong tiếng Việt
Dysarthria

Dysarthria (Noun)
Phát âm khó hoặc không rõ ràng, bình thường về mặt ngôn ngữ.
Difficult or unclear articulation of speech that is otherwise linguistically normal.
Dysarthria can affect individuals after a stroke, like John in 2022.
Chứng loạn ngữ có thể ảnh hưởng đến người bị đột quỵ, như John năm 2022.
Many people with dysarthria do not receive adequate support in society.
Nhiều người mắc chứng loạn ngữ không nhận được hỗ trợ đầy đủ trong xã hội.
Is dysarthria common among elderly patients in rehabilitation centers?
Chứng loạn ngữ có phổ biến trong số bệnh nhân cao tuổi tại trung tâm phục hồi chức năng không?
Dysarthria là một rối loạn phát âm do tổn thương các cơ quan diễn đạt giọng nói, ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát lời nói. Tình trạng này thường biểu hiện qua giọng nói không rõ ràng, ngắt quãng hoặc khó hiểu. Trong tiếng Anh, “dysarthria” được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một ngữ nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, với người nói tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Từ "dysarthria" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "dys-" có nghĩa là "khó khăn" hoặc "rối loạn", và "arthria" có nghĩa là "điều chỉnh" hoặc "nói". Từ này được sử dụng để chỉ tình trạng rối loạn kỹ năng nói do các vấn đề về cơ bắp liên quan đến phát âm. Khởi nguồn từ văn hóa y học, "dysarthria" phản ánh sự khó khăn trong việc tạo ra âm thanh rõ ràng, giúp định nghĩa các rối loạn ngôn ngữ trong lĩnh vực ngôn ngữ học và thần kinh học.
Dysarthria là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng rối loạn phát âm do tổn thương hệ thống thần kinh. Trong các thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến y tế, ngôn ngữ học hoặc tâm lý học. Từ này thường được nhắc đến trong các bài viết hoặc thuyết trình về các căn bệnh thần kinh, ảnh hưởng đến khả năng nói và giao tiếp của bệnh nhân.