Bản dịch của từ Dyscalculia trong tiếng Việt
Dyscalculia

Dyscalculia (Noun)
Rối loạn học toán nặng: khó khăn nghiêm trọng trong việc thực hiện các phép tính số học do tổn thương hoặc rối loạn ở não.
Severe difficulty in making arithmetical calculations as a result of brain disorder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dyscalculia là một rối loạn học tập cụ thể, ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và xử lý các khái niệm toán học. Những người mắc dyscalculia thường gặp khó khăn trong việc thực hiện phép toán, hiểu số lượng, và giải quyết các vấn đề toán học. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, và được sử dụng giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Dyscalculia cũng được coi là tương tự như dyslexia nhưng liên quan đến toán học thay vì việc đọc.
Dyscalculia là một rối loạn học tập cụ thể, ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và xử lý các khái niệm toán học. Những người mắc dyscalculia thường gặp khó khăn trong việc thực hiện phép toán, hiểu số lượng, và giải quyết các vấn đề toán học. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, và được sử dụng giống nhau trong cả hai ngữ cảnh. Dyscalculia cũng được coi là tương tự như dyslexia nhưng liên quan đến toán học thay vì việc đọc.
