Bản dịch của từ Dysphoric trong tiếng Việt
Dysphoric

Dysphoric(Adjective)
Liên quan đến hoặc trải qua chứng khó nuốt, đó là một cảm giác khó chịu hoặc không hài lòng sâu sắc.
Relating to or experiencing dysphoria which is a feeling of profound unease or dissatisfaction.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dysphoric" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dysphoria", có nghĩa là cảm giác khó chịu hoặc lo lắng. Nó thường được sử dụng trong tâm lý học để miêu tả trạng thái tinh thần không thoải mái, có thể dẫn đến tình trạng trầm cảm hoặc lo âu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu và âm điệu vùng miền.
Từ "dysphoric" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, từ "dysphoria", trong đó “dys” có nghĩa là “khó khăn” hoặc “bất ổn” và “phoria” có nghĩa là “trạng thái” hay “tâm trạng.” Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 19, thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực hoặc khó chịu. Ý nghĩa hiện tại của "dysphoric" liên quan chặt chẽ đến cảm giác bất an, không hài lòng hoặc lo âu, phản ánh các khía cạnh tâm lý và thể chất của sự khó chịu trong con người.
Từ "dysphoric" thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành tâm lý và y học, nhưng tính tần suất sử dụng của nó trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) có thể được đánh giá là thấp do tính chuyên môn cao. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường liên quan đến tình trạng tâm lý không thoải mái hoặc lo âu, thường được sử dụng khi thảo luận về các rối loạn tâm thần hoặc khái niệm về bản sắc giới.
Họ từ
Từ "dysphoric" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "dysphoria", có nghĩa là cảm giác khó chịu hoặc lo lắng. Nó thường được sử dụng trong tâm lý học để miêu tả trạng thái tinh thần không thoải mái, có thể dẫn đến tình trạng trầm cảm hoặc lo âu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu và âm điệu vùng miền.
Từ "dysphoric" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, từ "dysphoria", trong đó “dys” có nghĩa là “khó khăn” hoặc “bất ổn” và “phoria” có nghĩa là “trạng thái” hay “tâm trạng.” Lịch sử của từ này bắt đầu từ thế kỷ 19, thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực hoặc khó chịu. Ý nghĩa hiện tại của "dysphoric" liên quan chặt chẽ đến cảm giác bất an, không hài lòng hoặc lo âu, phản ánh các khía cạnh tâm lý và thể chất của sự khó chịu trong con người.
Từ "dysphoric" thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành tâm lý và y học, nhưng tính tần suất sử dụng của nó trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) có thể được đánh giá là thấp do tính chuyên môn cao. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường liên quan đến tình trạng tâm lý không thoải mái hoặc lo âu, thường được sử dụng khi thảo luận về các rối loạn tâm thần hoặc khái niệm về bản sắc giới.
