dystrophin
Noun
dystrophin (Noun)
/dˈɪstɹəfɪn/
/dˈɪstɹəfɪn/
AI
Ví dụ
Dystrophin rất quan trọng cho sức khỏe cơ bắp ở người bị loạn dưỡng cơ.Dystrophin is crucial for muscle health in people with muscular dystrophy.
Nhiều bệnh nhân thiếu dystrophin, dẫn đến yếu cơ nghiêm trọng.Many patients lack dystrophin, leading to severe muscle weakness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dystrophin là một protein lớn nằm trong cơ bắp và hệ thần kinh, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của tế bào cơ. Sự thiếu hụt dystrophin gây ra bệnh cơ Duchenne và Becker, hai dạng bệnh cơ di truyền nặng nề. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ này.