Bản dịch của từ Eager to start trong tiếng Việt

Eager to start

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eager to start(Phrase)

ˈiːdʒɐ tˈuː stˈɑːt
ˈiɡɝ ˈtoʊ ˈstɑrt
01

Hưng phấn và sẵn sàng bắt đầu một hoạt động hay nhiệm vụ mới

Excited and ready to jump into a new activity or task.

满怀激情,准备好投入到一项新活动或新任务中

Ví dụ
02

Sự háo hức hoặc nhiệt huyết mãnh liệt để bắt đầu một việc gì đó

There's a burning desire or enthusiasm to start something new.

有强烈的渴望或热情去开始某件事

Ví dụ
03

Mong muốn bắt đầu một dự án gì đó một cách nôn nóng

Eager to get started or to kick off an effort.

迫不及待想要开始或着手一项事业

Ví dụ