Bản dịch của từ Earlier version trong tiếng Việt
Earlier version

Earlier version(Noun)
Một biến thể trước đó của một tác phẩm âm nhạc hoặc một buổi biểu diễn.
An earlier variant of a musical composition or performance.
Một phiên bản lịch sử của một sản phẩm phần mềm hoặc phần cứng.
A historical iteration of a software or hardware product.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "earlier version" ám chỉ một bản sao trước đó của một sản phẩm, tài liệu hoặc công nghệ nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm hoặc xuất bản. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "version" thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghệ.
Cụm từ "earlier version" ám chỉ một bản sao trước đó của một sản phẩm, tài liệu hoặc công nghệ nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm hoặc xuất bản. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "version" thường xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghệ.
