Bản dịch của từ Early returns trong tiếng Việt

Early returns

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early returns (Phrase)

ˈɜːli rɪtˈɜːnz
ˈɪrɫi ˈrɛtɝnz
01

Trước thời gian thông thường hay mong đợi

Before the usual or expected time

Ví dụ
02

Trước thời gian đã lên lịch

In advance of a scheduled time

Ví dụ
03

Trước thời gian tiêu chuẩn hoặc thời gian bình thường

Prior to the standard or normal period

Ví dụ