Bản dịch của từ Earthly turmoil trong tiếng Việt

Earthly turmoil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earthly turmoil(Noun)

ˈɜːθli tˈɜːmɔɪl
ˈɝθɫi ˈtɝmɔɪɫ
01

Một giai đoạn hỗn loạn hoặc náo loạn trong cuộc sống con người

A tumultuous or turbulent phase in a person's experience.

在人生经历中经历的一段混乱或变幻莫测的时期

Ví dụ
02

Một tình huống hỗn loạn gây ra tâm trạng lo lắng hoặc rối rắm

A chaotic situation leads to emotional pain or a sense of instability.

动荡局势,导致情绪困扰或混乱

Ví dụ
03

Trạng thái rối loạn hoặc lộn xộn lớn, thường đi kèm với xung đột hoặc đấu tranh

Severe confusion or disorientation usually stems from conflicts or struggles.

严重的迷失或混乱常常与冲突或斗争有关。

Ví dụ