Bản dịch của từ Earthly turmoil trong tiếng Việt
Earthly turmoil
Noun [U/C]

Earthly turmoil(Noun)
ˈɜːθli tˈɜːmɔɪl
ˈɝθɫi ˈtɝmɔɪɫ
01
Một giai đoạn hỗn loạn hoặc sôi động trong cuộc đời con người
A turbulent or tumultuous phase in a person's life experience.
这是人类经历中的一个动荡不安、充满变革的阶段。
Ví dụ
Ví dụ
