Bản dịch của từ Earthwork trong tiếng Việt

Earthwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earthwork(Noun)

ˈɝɵwɝk
ˈɝɹɵwɝɹk
01

Một ụ đất nhân tạo lớn, thường được đắp lên để làm thành lũy hoặc hào phòng thủ; đống đất dùng làm công sự bảo vệ.

A large artificial bank of soil especially one used as a fortification.

人工土堤,常用于防御工事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Earthwork (Noun)

SingularPlural

Earthwork

Earthworks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ