Bản dịch của từ Eat away trong tiếng Việt

Eat away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eat away(Verb)

it əwˈeɪ
it əwˈeɪ
01

Dần dần giảm bớt hoặc thu nhỏ cái gì đó.

Gradually reduce or narrow down something.

逐渐减少或减轻某事

Ví dụ
02

Dần dần làm mòn hoặc phá hủy thứ gì đó.

Gradually wear down or destroy something.

逐渐侵蚀或毁灭某物

Ví dụ
03

Tiêu dùng hoặc sử dụng cái gì đó từ từ theo thời gian.

Consume or use something gradually over time.

慢慢用完或耗尽某物

Ví dụ