eat like a bird
Idiom
eat like a bird (Idiom)
AI
Ví dụ
Sarah ăn rất ít trong các buổi tụ tập xã hội của chúng tôi.Sarah eats like a bird during our social gatherings.
Anh ấy không ăn rất ít tại các bữa tiệc; anh ấy thích đồ ăn.He doesn't eat like a bird at parties; he loves food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy ăn rất ít trong các buổi tụ tập xã hội, tránh đồ ăn nặng.She eats like a bird at social gatherings, avoiding heavy foods.
Anh ấy không ăn ít; anh ấy thích thử các món ăn mới.He doesn't eat like a bird; he loves trying new dishes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Câu thành ngữ "eat like a bird" được sử dụng để mô tả thói quen ăn uống của một người rất ít hoặc không nhiều. Ý nghĩa của nó liên quan đến việc tiêu thụ thức ăn nhỏ giọt, tương tự như cách mà chim thường ăn. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, không mang tính chất trang trọng. Đây là một ví dụ minh họa cho cách ngôn ngữ phổ biến tạo ra hình ảnh cụ thể để diễn đạt ý tưởng.