ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eating well
Ăn một chế độ ăn lành mạnh, giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
To adopt a healthy diet aimed at improving overall well-being.
养成有益健康的饮食习惯,促进整体的身心健康
Để duy trì chế độ ăn cân đối, bạn cần bao gồm các nhóm thực phẩm đa dạng trong bữa ăn hàng ngày.
There is a balanced diet that includes a variety of food groups.
要保持均衡的饮食,应该摄取多种食物类别的食物。
Tiêu thụ thực phẩm bổ dưỡng và có lợi cho sức khỏe
Consuming nutrient-rich and health-promoting foods
食用对健康有益的营养丰富的食物