eavesdropping
eavesdropping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của eavesdropping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | eavesdrop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | eavesdropped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | eavesdropped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | eavesdrops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | eavesdropping |
eavesdropping (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Eavesdropping là hành động cố ý lắng nghe những cuộc trò chuyện mà không được sự đồng ý của người tham gia. Từ này có nguồn gốc từ việc đứng ở vị trí gần cửa để nghe lén mà không bị phát hiện. Trong tiếng Anh, "eavesdropping" có cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, eavesdropping có thể được coi là hành động xâm phạm quyền riêng tư trong cả hai văn hóa.