Bản dịch của từ Eclectic trong tiếng Việt
Eclectic
Adjective Noun [U/C]

Eclectic(Adjective)
ɪklˈɛktɪk
ɪˈkɫɛktɪk
Ví dụ
02
Lựa chọn từ nhiều nguồn khác nhau
Choose from various sources.
从不同来源选择多个选项。
Ví dụ
Eclectic(Noun)
ɪklˈɛktɪk
ɪˈkɫɛktɪk
01
Một người kết hợp các yếu tố từ nhiều nguồn khác nhau
A person who combines elements from various sources.
一个人融合了来自多个渠道的元素。
Ví dụ
