Bản dịch của từ Eclectic trong tiếng Việt

Eclectic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eclectic(Adjective)

ɪklˈɛktɪk
ɪˈkɫɛktɪk
01

Lấy cảm hứng về phong cách hoặc sở thích từ nhiều nguồn đa dạng và phong phú

Draw inspiration, style, or taste from a wide and diverse range of sources.

从广泛而多元的来源汲取灵感,形成独特的风格或品味

Ví dụ
02

Lựa chọn từ nhiều nguồn khác nhau

Choose from various sources.

从不同来源选择多个选项。

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi cách tiếp cận có chọn lọc

It has the characteristic of being a selective approach.

它的特点是一种有选择性的接近方式。

Ví dụ

Eclectic(Noun)

ɪklˈɛktɪk
ɪˈkɫɛktɪk
01

Một người kết hợp các yếu tố từ nhiều nguồn khác nhau

A person who combines elements from various sources.

一个人融合了来自多个渠道的元素。

Ví dụ
02

Một người lấy cảm hứng hoặc phong cách từ nhiều nguồn phong phú và đa dạng

A person draws inspiration or style from a wide and diverse range of sources.

有人从各种丰富多样的来源中汲取灵感或风格。

Ví dụ