Bản dịch của từ Eclogite trong tiếng Việt

Eclogite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eclogite(Noun)

ˈɛklədʒaɪt
ˈɛklədʒaɪt
01

Một loại đá biến chất chứa các khoáng hạt, thường có garnet (cườm) và pyroxene; là đá biến chất sâu do áp suất cao, thường gặp trong nghiên cứu địa chất.

A metamorphic rock containing granular minerals typically garnet and pyroxene.

变质岩,主要由石榴石和辉石组成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh