ecologically
ecologically (Adverb)
Nghĩa 01
Liên quan tới sinh thái hoặc môi trường; theo cách thức có ảnh hưởng hoặc phù hợp với hệ sinh thái và môi trường tự nhiên.
related to ecology or the environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Theo cách liên quan đến sinh thái hoặc môi trường; liên quan đến hệ sinh thái, tác động hoặc cân nhắc về môi trường.
In a way that relates to ecology or the environment
Nghĩa 03
Một cách thân thiện với môi trường, bền vững; tác động tích cực hoặc giảm thiểu tác động xấu lên thiên nhiên.
In a manner that is sustainable and affects the environment positively
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một cách tính đến ảnh hưởng hoặc nguyên tắc sinh thái; làm điều gì đó với cân nhắc về môi trường, hệ sinh thái và mối quan hệ giữa các loài sống với môi trường của chúng.
In consideration of the ecological effects or principles
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ecologically" là trạng từ chỉ cách thức liên quan đến sinh thái học và môi trường. Nó thường được sử dụng để mô tả các hành động hoặc chính sách có ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết tương tự và không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm, ảnh hưởng từ cách sử dụng và ngữ cảnh địa phương.