Bản dịch của từ Ecologically unaware person trong tiếng Việt

Ecologically unaware person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecologically unaware person(Noun)

ˌiːkəlˈɒdʒɪkli ˈʌnəwˌeə pˈɜːsən
ˌikəˈɫɑdʒɪkɫi ˈənəˌwɛr ˈpɝsən
01

Một người không quan tâm đến các vấn đề môi trường và sự bền vững

An individual indifferent to environmental issues and sustainability.

一个漠视环境保护和可持续发展的人

Ví dụ
02

Một người thiếu hiểu biết về các vấn đề sinh thái và môi trường

An individual who lacks awareness of ecological and environmental issues.

一个对生态环境问题一无所知的人

Ví dụ
03

Người không hiểu rõ tác động của hoạt động con người đến môi trường

A person who is unaware of the impact of human activities on the environment.

一个人没有意识到人类活动对环境的影响。

Ví dụ