ecologist
ecologist (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người ủng hộ và nghiên cứu việc bảo vệ môi trường; quan tâm tới hệ sinh thái, động thực vật và việc giữ gìn thiên nhiên.
uncommon An environmentalist one who advocates for the protection of the environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ecologist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ecologist | ecologists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ecologist" chỉ một chuyên gia nghiên cứu về sinh thái học, lĩnh vực khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường sống của chúng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ âm. Ecologist thường tham gia vào các nghiên cứu nhằm bảo tồn tài nguyên tự nhiên và đánh giá tác động của con người đến hệ sinh thái.