Bản dịch của từ Economic repercussions trong tiếng Việt

Economic repercussions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic repercussions(Noun)

ˌiːkənˈɒmɪk rˌɛpəkˈʌʃənz
ˌikəˈnɑmɪk ˌrɛpɝˈkəʃənz
01

Các tác động hoặc hệ quả của một sự kiện hoặc hành động đối với nền kinh tế

The impacts or consequences of an event or action on the economy.

某一事件或行为对经济产生的影响或后果

Ví dụ
02

Kết quả tài chính phát sinh từ các chính sách kinh tế hoặc những biến động trên thị trường

Financial results that arise from economic policies or market fluctuations.

财务业绩受到经济政策或市场变动的影响

Ví dụ
03

Ảnh hưởng rộng lớn hơn của các quyết định kinh tế đối với điều kiện xã hội và môi trường

The widespread impact that economic decisions have on social and environmental conditions.

经济决策对社会和环境状况产生的更广泛影响

Ví dụ