Bản dịch của từ Edge cases trong tiếng Việt

Edge cases

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Edge cases(Phrase)

ˈɛdʒ kˈeɪsɪz
ˈɛdʒ ˈkeɪsɪz
01

Tình huống hoặc trường hợp bất thường hoặc không điển hình

An abnormal or atypical situation or case

异常或非典型的情况或场景

Ví dụ
02

Một vấn đề hoặc thách thức xuất phát từ tình huống vượt quá mức mong đợi thông thường

A problem or challenge that arises from a situation outside of normal expectations.

这是一个问题或挑战,源自于超出常规预期的特殊情况。

Ví dụ
03

Một tình huống giới hạn hoặc ranh giới kiểm tra khả năng vận hành của hệ thống

A performance testing scenario that tests the system's limits or boundaries

一个测试系统性能边界或极限的情境

Ví dụ