Bản dịch của từ Education criteria trong tiếng Việt
Education criteria
Noun [U/C] Noun [C]

Education criteria(Noun)
ˌɛdʒuːkˈeɪʃən krɪtˈiəriə
ˌɛdʒəˈkeɪʃən krɪˈtɪriə
01
Quá trình nhận hoặc cung cấp kiến thức có hệ thống, đặc biệt là tại trường học hoặc đại học.
The process of receiving or giving systematic instruction especially at a school or university
Ví dụ
Education criteria(Noun Countable)
ˌɛdʒuːkˈeɪʃən krɪtˈiəriə
ˌɛdʒəˈkeɪʃən krɪˈtɪriə
01
Một kho tàng kiến thức có được qua việc học tập.
The distinguishing characteristics of a subject
Ví dụ
Ví dụ
03
Lý thuyết và thực tiễn giảng dạy
A set of guidelines or requirements
Ví dụ
