Bản dịch của từ Education criteria trong tiếng Việt
Education criteria
Noun [U/C] Noun [C]

Education criteria(Noun)
ˌɛdʒuːkˈeɪʃən krɪtˈiəriə
ˌɛdʒəˈkeɪʃən krɪˈtɪriə
01
Quá trình học tập hoặc giảng dạy có hệ thống, đặc biệt tại trường học hoặc đại học
The process of acquiring or providing systematic knowledge, especially in schools or universities.
在学校或大学接受或提供系统化教学的过程
Ví dụ
02
Một kho tàng kiến thức được tích lũy qua quá trình học tập
A treasure trove of knowledge gained through education.
这是通过教育获得的丰富知识宝库
Ví dụ
Education criteria(Noun Countable)
ˌɛdʒuːkˈeɪʃən krɪtˈiəriə
ˌɛdʒəˈkeɪʃən krɪˈtɪriə
01
Các đặc điểm nổi bật của một chủ đề
Knowledge is a treasure gained through learning.
知识的宝库来自于学习积累。
Ví dụ
02
Nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá hoặc quyết định một việc gì đó
The process of receiving or providing systematic education, especially at schools or universities.
系统性接受或提供教育的过程,尤其是在学校或大学里。
Ví dụ
03
Một bộ hướng dẫn hoặc yêu cầu
Teaching theory and practice
教学理论与实践
Ví dụ
