Bản dịch của từ Educational opportunity trong tiếng Việt
Educational opportunity

Educational opportunity(Noun)
Các điều kiện tạo điều kiện thuận lợi để có thể tiếp cận giáo dục.
A set of circumstances that enable access to education.
一系列情况使人们有机会接受教育。
Sự sẵn có của tài nguyên và hỗ trợ nhằm giúp quá trình học tập thuận lợi hơn.
The availability of resources and support to facilitate learning.
资源的充足以及支持体系,为学习提供了有利条件。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cơ hội giáo dục (educational opportunity) được định nghĩa là khả năng tiếp cận các chương trình, khóa học hay hoạt động giáo dục nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến phát triển cá nhân và xã hội. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong các nền văn hóa giáo dục khác nhau.
Cơ hội giáo dục (educational opportunity) được định nghĩa là khả năng tiếp cận các chương trình, khóa học hay hoạt động giáo dục nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến phát triển cá nhân và xã hội. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác biệt về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng trong các nền văn hóa giáo dục khác nhau.
