Bản dịch của từ Effective deed trong tiếng Việt

Effective deed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effective deed(Noun)

ɪfˈɛktɪv dˈiːd
ɪˈfɛktɪv ˈdid
01

Hành động hoặc hành vi pháp lý có tính ràng buộc để đạt được mục đích

An action or activity with legal binding that is carried out to achieve a specific goal.

这是一项具有法律约束力的行动或活动,旨在实现某个目标。

Ví dụ
02

Một hành động được thực hiện có chủ ý hoặc cố ý

An action carried out deliberately or consciously.

有意为之或蓄意而为的行为

Ví dụ
03

Một hành động hoặc thành tựu nổi bật có ảnh hưởng lớn

A significant action or achievement with a major impact.

一次重要的行动或成就,对局势产生了重大影响

Ví dụ