Bản dịch của từ Efflower trong tiếng Việt

Efflower

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Efflower(Verb)

ˈɛflˌaʊɚ
ˈɛflˌaʊɚ
01

(hiếm) Hành động cạo da trong nghề thuộc da: dùng dao cạo bớt lớp ngoài của da hoặc vỏ da động vật để làm mỏng, loại bỏ lông hoặc tạp chất, chuẩn bị da cho các công đoạn tiếp theo.

Rare To graze leatherworking to remove the outer surface of a skin with a knife.

刮去皮革表面的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh