Bản dịch của từ Graze trong tiếng Việt
Graze
VerbNoun

Graze (Verb)
ɡreɪz
ɡreɪz
01
Động từ dùng cho gia súc: ăn cỏ trên đồng, gặm cỏ khi đi ăn (ví dụ: bò, cừu đi ăn cỏ trên đồng).
(for livestock) to graze, graze.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
