graze
graze (Verb)
Nghĩa 01
Động từ dùng cho gia súc: ăn cỏ trên đồng, gặm cỏ khi đi ăn (ví dụ: bò, cừu đi ăn cỏ trên đồng).
(for livestock) to graze, graze.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của graze (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | graze |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grazed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grazed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grazes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grazing |
Kết hợp từ của graze (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gặm cỏ graze on | Học sinh thường ăn vặt trong các sự kiện xã hội tại trường. Students often graze on snacks during social events at school. |
gặm cỏ graze upon | Sinh viên thường tìm kiếm thông tin và cập nhật trên mạng xã hội mỗi ngày. Students graze upon social media for news and updates every day. |
graze (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của graze (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
graze | grazes |
Kết hợp từ của graze (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vết trầy xước nhẹ slight graze | Cô ấy bị trầy xước nhẹ ở đầu gối sau trận bóng đá. She had a slight graze on her knee after the soccer match. |
vết trầy nhỏ minor graze | Cô ấy bị xây xát nhẹ trong trận bóng đá cộng đồng hôm qua. She received a minor graze during the community soccer match yesterday. |
vết xước nhỏ small graze | Tôi bị một vết xước nhỏ khi chơi bóng đá thứ Bảy tuần trước. I got a small graze while playing soccer last Saturday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "graze" có nghĩa là cho động vật ăn cỏ ở trên đồng, cũng như hành động gặm cỏ hoặc ăn nhẹ. Trong tiếng Anh Mỹ, "graze" có thể dùng để chỉ việc ăn nhẹ giữa các bữa, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này chủ yếu tập trung vào khái niệm chăn thả động vật. Cách phát âm cũng có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh, nhưng không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa trong cả hai bối cảnh.