Anh - Việt

Bản dịch của từ Effuse trong tiếng Việt

effuse

Verb

effuse (Verb)

/ɪfjˈus/
/ɪfjˈuzv/
AI

Nghĩa 01

(động từ) phát ra, tỏa ra hoặc chảy ra (một chất lỏng, ánh sáng, mùi hương hoặc một phẩm chất)

Give off (a liquid, light, smell, or quality)

Ví dụ
Cô ấy tỏ ra rất tử tế với tất cả mọi người cô gặp tại sự kiện xã hội.She effused kindness towards everyone she met at the social event.
Những bông hoa phát ra một hương thơm dễ chịu trong buổi tụ tập xã hội.The flowers effused a pleasant fragrance in the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nói chuyện một cách hào hứng, cởi mở và không kiềm chế; thổ lộ nhiều cảm xúc hoặc suy nghĩ khi trò chuyện.

Talk in an unrestrained, excited manner.

Ví dụ
Cô ấy tán thưởng về công việc mới của mình với mọi người cô gặp.She effuses about her new job to everyone she meets.
Tại bữa tiệc, anh ấy phát biểu với sự hào hứng về dự án sắp tới.At the party, he effused with enthusiasm about the upcoming project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh