effuse
Verb
effuse (Verb)
/ɪfjˈus/
/ɪfjˈuzv/
AI
Ví dụ
Cô ấy tỏ ra rất tử tế với tất cả mọi người cô gặp tại sự kiện xã hội.She effused kindness towards everyone she met at the social event.
Những bông hoa phát ra một hương thơm dễ chịu trong buổi tụ tập xã hội.The flowers effused a pleasant fragrance in the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tán thưởng về công việc mới của mình với mọi người cô gặp.She effuses about her new job to everyone she meets.
Tại bữa tiệc, anh ấy phát biểu với sự hào hứng về dự án sắp tới.At the party, he effused with enthusiasm about the upcoming project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "effuse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "effundere", nghĩa là "đổ ra" hoặc "tuôn ra". Trong tiếng Anh, động từ này được sử dụng để mô tả hành động phát ra một chất lỏng hoặc khí một cách ồ ạt. Cả phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "effuse" thường mang nghĩa chuyên môn hơn trong khoa học và nghệ thuật so với các từ đồng nghĩa đơn giản hơn.