Bản dịch của từ Egad trong tiếng Việt

Egad

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Egad(Interjection)

ˈeɪɡæd
ˈeɪɡæd
01

Một biểu hiện của sự ngạc nhiên hoặc thất vọng

An expression of surprise or panic.

惊讶或失望的表达

Ví dụ
02

Đây là một câu thán từ đôi khi được dùng trong bối cảnh hài hước.

An exclamation can sometimes be used in a humorous context.

这句话在幽默的语境中有时候会用到的一句感叹词

Ví dụ
03

Dùng để thể hiện sự bực bội hoặc khó chịu

Used to express anger or annoyance.

用来表达不满或烦躁的情绪

Ví dụ