Bản dịch của từ Eggs in a basket trong tiếng Việt
Eggs in a basket
Phrase

Eggs in a basket(Phrase)
ˈɛɡz ˈɪn ˈɑː bˈɑːskɪt
ˈɛɡz ˈɪn ˈɑ ˈbæskət
01
Việc tập trung tất cả nguồn lực vào một dự án có thể dẫn đến thất bại nếu không có phương án dự phòng.
Focusing all resources on a single project can backfire if there are no backup plans in place.
指把所有资源投入一个项目,若未备选方案,可能导致失败。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phép ẩn dụ cho sự dễ bị tổn thương hoặc phụ thuộc vào một nguồn duy nhất
A metaphor for vulnerability or dependence on a single source.
这是一种比喻,形容变得脆弱或过度依赖某个单一的来源。
Ví dụ
