Bản dịch của từ Eggs in a basket trong tiếng Việt

Eggs in a basket

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eggs in a basket(Phrase)

ˈɛɡz ˈɪn ˈɑː bˈɑːskɪt
ˈɛɡz ˈɪn ˈɑ ˈbæskət
01

Việc tập trung tất cả nguồn lực vào một dự án có thể dẫn đến thất bại nếu không có phương án dự phòng.

Focusing all resources on a single project can backfire if there are no backup plans in place.

指把所有资源投入一个项目,若未备选方案,可能导致失败。

Ví dụ
02

Một tình huống mà nhiều rủi ro đều phụ thuộc vào một kết quả duy nhất

A situation where multiple risks are accepted, but everything hinges on a single outcome.

这是一种情况,许多风险被接受,但都取决于一个唯一的结果。

Ví dụ
03

Một phép ẩn dụ cho sự dễ bị tổn thương hoặc phụ thuộc vào một nguồn duy nhất

A metaphor for vulnerability or dependence on a single source.

这是一种比喻,形容变得脆弱或过度依赖某个单一的来源。

Ví dụ