Bản dịch của từ Vulnerability trong tiếng Việt

Vulnerability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerability(Noun)

vˌʌlnərəbˈɪlɪti
ˌvəɫnɝəˈbɪɫɪti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ