Bản dịch của từ Vulnerability trong tiếng Việt

Vulnerability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerability(Noun)

vˌʌlnərəbˈɪlɪti
ˌvəɫnɝəˈbɪɫɪti
01

Một điểm yếu trong hệ thống hoặc thiết kế của nó mà kẻ tấn công có thể lợi dụng

A weakness in the system or its design can be exploited by attackers.

系统或其设计中的一个弱点,可能会被攻击者利用。

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc mức độ dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần

Quality or condition that is exposed to the risk of being damaged, either physically or mentally.

处于可能受到身体或情感伤害的风险之中

Ví dụ
03

Mức độ một người hoặc hệ thống dễ bị tổn thương hoặc tấn công

The level to which a person or system is vulnerable or susceptible to attack.

一个人或系统容易受到伤害或攻击的程度。

Ví dụ