Bản dịch của từ Vulnerability trong tiếng Việt
Vulnerability
Noun [U/C]

Vulnerability(Noun)
vˌʌlnərəbˈɪlɪti
ˌvəɫnɝəˈbɪɫɪti
Ví dụ
02
Tình trạng hoặc khả năng bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần do tiếp xúc với nguy cơ.
Quality or state that is exposed to the risk of damage, whether physically or mentally.
质量或状态已经暴露在可能受到伤害的危险之中,可能是身体上的,也可能是心理上的。
Ví dụ
