Bản dịch của từ Eider trong tiếng Việt

Eider

Noun [U/C]

Eider Noun

/ˈɑɪdəɹ/
/ˈɑɪdəɹ/
01
Là loài vịt biển phương bắc, con trống chủ yếu có màu đen trắng, đầu có màu, con mái màu nâu.A northern sea duck, of which the male is mainly black-and-white with a coloured head, and the female brown.
Ví dụ
Eiders are commonly found in coastal regions during the breeding season.Eiders thường được tìm thấy ở các vùng ven biển trong mùa sinh sản.
The eider's distinctive appearance makes it easily recognizable among other ducks.Ngoại hình đặc biệt của eider giúp dễ dàng nhận biết giữa các con vịt khác.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

1.0/8Thấp
Listening
Thấp
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

[...] “Burrowing sea cucumber that move through the sediments as part of their daily activities help to oxygenate them, which is important for numerous other processes,” said Annie Mercier, of Memorial University of Newfoundland, and co-chair of the International Union for the Conservation of Nature (IUCN) species survival commission sea cucumber specialist group. “Sea cucumbers are not only active recyclers, they are prey to many other animals, including crabs, fishes, turtles, sea otters, pinnipeds, ducks and more.” [...]Báo: ‘Small but mighty’: how invertebrates play central role in shaping our world | Environment
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Eider

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.