Bản dịch của từ Elect to watch trong tiếng Việt
Elect to watch
Phrase

Elect to watch(Phrase)
ɪlˈɛkt tˈuː wˈɒtʃ
ɪˈɫɛkt ˈtoʊ ˈwɑtʃ
01
Chọn theo dõi điều gì đó thường qua một phương tiện như truyền hình hoặc phim ảnh
Choosing to follow something usually involves media like television or movies.
通常通过电视或电影等媒介选择观察某事
Ví dụ
Ví dụ
03
Nhằm chọn lọc để xem xét hoặc thưởng thức
To make a choice for consideration or enjoyment.
用来选择、考虑或享受的
Ví dụ
