Bản dịch của từ Electrometer trong tiếng Việt

Electrometer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electrometer (Noun)

ɪlɛktɹˈɑmɪtəɹ
ɪlɛktɹˈɑmɪtəɹ
01

Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo điện thế (hiệu điện thế) mà không lấy bất kỳ dòng điện nào từ mạch — tức là đo mà không làm thay đổi mạch điện.

An instrument for measuring electrical potential without drawing any current from the circuit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh