Bản dịch của từ Electrometer trong tiếng Việt
Electrometer

Electrometer (Noun)
Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo điện thế (hiệu điện thế) mà không lấy bất kỳ dòng điện nào từ mạch — tức là đo mà không làm thay đổi mạch điện.
An instrument for measuring electrical potential without drawing any current from the circuit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Điện kế (electrometer) là thiết bị dùng để đo điện tích hoặc điện thế với độ nhạy rất cao. Thiết bị này thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học và nghiên cứu liên quan đến điện từ trường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa điện kế của Anh và Mỹ, tuy nhiên cụm từ "electrometer" vẫn được sử dụng phổ biến trong cả hai ngữ cảnh. Điện kế có thể đóng vai trò quan trọng trong các thí nghiệm vật lý, hóa học và kỹ thuật.
Điện kế (electrometer) là thiết bị dùng để đo điện tích hoặc điện thế với độ nhạy rất cao. Thiết bị này thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học và nghiên cứu liên quan đến điện từ trường. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa điện kế của Anh và Mỹ, tuy nhiên cụm từ "electrometer" vẫn được sử dụng phổ biến trong cả hai ngữ cảnh. Điện kế có thể đóng vai trò quan trọng trong các thí nghiệm vật lý, hóa học và kỹ thuật.
