Bản dịch của từ Electronic copying trong tiếng Việt

Electronic copying

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electronic copying(Phrase)

ˌɛlɪktrˈɒnɪk kˈɒpɪɪŋ
ˌɛɫəkˈtrɑnɪk ˈkɑpiɪŋ
01

Quá trình tạo ra bản sao chép dữ liệu điện tử hoặc tài liệu

The process of creating a copy of electronic data or documents.

这是电子数据或文件的备份过程。

Ví dụ
02

Đây là hành động sao chép lại các tệp tin dưới dạng kỹ thuật số.

Referring to the act of copying digital files.

提到复制文件的数字格式操作。

Ví dụ
03

Có thể liên quan đến việc sử dụng các thiết bị như máy quét hoặc phần mềm ứng dụng.

This might involve using devices like scanners or specialized software.

这可能涉及使用扫描仪、软件应用等设备。

Ví dụ