elegantly
elegantly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một cách tao nhã, tinh tế và chính xác; thể hiện phong cách lịch sự, trông sang trọng và khéo léo trong cách làm hoặc trình bày.
with sophistication and precision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của elegantly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
elegantly thanh lịch | more elegantly thanh lịch hơn | most elegantly thanh lịch nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elegantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả cách thức thực hiện một hành động bằng sự thanh lịch, tinh tế hoặc sang trọng. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có phiên bản khác biệt với tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "elegantly" có thể được dùng để chỉ phong cách hoặc sự thể hiện có tính nghệ thuật cao, thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp lịch sự.