Anh - Việt

Bản dịch của từ Elementarily trong tiếng Việt

elementarily

Adverb

elementarily (Adverb)

/ɛləmɛntˈɛɹəli/
/ɛləmɛntˈɛɹəli/
AI

Nghĩa 01

một cách cơ bản, đơn giản và nền tảng; theo cách dễ hiểu, không phức tạp

in a basic simple and fundamental way.

Ví dụ
Một cách cơ bản, kỹ năng xã hội giúp cá nhân giao tiếp hiệu quả trong xã hội.Elementarily, social skills help individuals communicate effectively in society.
Các vấn đề xã hội không thể được giải quyết một cách cơ bản chỉ bằng tiền.Social issues are not elementarily solved by just providing money.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh