ellipsis
ellipsis (Noun)
Nghĩa 01 · Sự lược bỏ (bỏ đi) một hoặc vài từ trong lời nói hay văn viết khi những từ đó không cần thiết vì ý nghĩa đã rõ nhờ ngữ cảnh; người nghe/đọc vẫn hiểu được dù có chỗ bỏ. Ví dụ: “Anh đi chợ, mua rau” (bỏ từ “và” hoặc “sau đó”) hoặc dấu ba chấm (…) biểu thị phần bị lược bỏ.
Sự lược bỏ (bỏ đi) một hoặc vài từ trong lời nói hay văn viết khi những từ đó không cần thiết vì ý nghĩa đã rõ nhờ ngữ cảnh; người nghe/đọc vẫn hiểu được dù có chỗ bỏ. Ví dụ: “Anh đi chợ, mua rau” (bỏ từ “và” hoặc “sau đó”) hoặc dấu ba chấm (…) biểu thị phần bị lược bỏ.
The omission from speech or writing of a word or words that are superfluous or able to be understood from contextual clues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ellipsis (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ellipsis | ellipses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ellipsis, trong ngữ pháp, chỉ sự thiếu vắng của một hoặc nhiều từ trong một câu, nhưng ý nghĩa vẫn được hiểu rõ. Thuật ngữ này thường được sử dụng để tiết kiệm không gian hoặc tránh lặp lại không cần thiết. Trong tiếng Anh, ellipsis được viết giống nhau trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa các khu vực. Ellipsis không chỉ có giá trị ngữ pháp mà còn thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp.