Bản dịch của từ Embark on trong tiếng Việt

Embark on

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embark on(Verb)

ˈɛmbɚkən
ˈɛmbɚkən
01

Lên tàu hoặc lên máy bay; bắt đầu đi lên phương tiện thủy hoặc hàng không để khởi hành.

To go onto a ship or aircraft.

登船或登机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Embark on(Phrase)

ˈɛmbɚkən
ˈɛmbɚkən
01

Bắt đầu một dự án, công việc hoặc hoạt động mới; khởi sự làm điều gì đó mới mẻ.

To start a new project or activity.

开始新项目或活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh