embezzle
embezzle (Verb)
Nghĩa 01
Lấy trộm hoặc sử dụng tiền (hoặc tài sản) mà người đó được giao quản lý hoặc thuộc về tổ chức nơi họ làm việc cho mục đích cá nhân; biển thủ công quỹ.
Steal or misappropriate money placed in ones trust or belonging to the organization for which one works.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của embezzle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | embezzle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | embezzled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | embezzled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | embezzles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | embezzling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Embezzle" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là biển thủ, tức là chiếm đoạt tài sản hoặc tiền bạc mà người khác giao phó cho mình, thường là trong bối cảnh công việc. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, "embezzlement" là danh từ tương ứng thường được dùng trong luật pháp để chỉ hành vi phạm tội này. Sự nhấn mạnh trong phát âm có thể khác nhau một chút, nhưng không tạo ra sự khác biệt về ý nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng trong hai biến thể.