Bản dịch của từ Embracing your responsibilities trong tiếng Việt

Embracing your responsibilities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Embracing your responsibilities(Phrase)

ɛmbrˈeɪsɪŋ jˈɔː rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪtiz
ˈɛmˌbreɪsɪŋ ˈjʊr rɪˌspɑnsəˈbɪɫətiz
01

Chấp nhận hoặc đảm nhận những nghĩa vụ mà mình có.

To accept or take on the obligations that one has

Ví dụ
02

Công nhận và hỗ trợ vai trò cũng như nhiệm vụ của mỗi người trong các bối cảnh khác nhau.

To acknowledge and support ones roles and duties in various contexts

Ví dụ
03

Chủ động nhận trách nhiệm về hành động hoặc nghĩa vụ của bản thân.

To willingly take responsibility for ones actions or duties

Ví dụ