embroil
embroil (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của embroil (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | embroil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | embroiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | embroiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | embroils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | embroiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "embroil" có nghĩa là lôi kéo hoặc làm cho ai đó tham gia vào một tình huống phức tạp, thường liên quan đến xung đột hoặc mâu thuẫn. Động từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "embroiller". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ trong ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt, với cách phát âm ở Anh thường nghe rõ ràng hơn so với ở Mỹ, nơi nó có thể được nhấn mạnh ít hơn.