Bản dịch của từ Emergence of a crisis trong tiếng Việt
Emergence of a crisis
Phrase

Emergence of a crisis (Phrase)
ɪmˈɜːdʒəns ˈɒf ˈɑː krˈiːsɪs
ɪˈmɝdʒəns ˈɑf ˈɑ ˈkrisɪs
01
Thời điểm mà một cuộc khủng hoảng trở nên rõ ràng hoặc quan trọng.
A point in time when a crisis becomes evident or significant
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quá trình mà một cuộc khủng hoảng hình thành và trở nên rõ ràng.
The process through which a crisis develops and becomes noticeable
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sự xuất hiện hoặc sự hình thành của một cuộc khủng hoảng.
The appearance or coming into being of a crisis
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
