Bản dịch của từ Emergency exit sign trong tiếng Việt

Emergency exit sign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency exit sign(Noun)

ɪmˈɜːdʒənsi ˈɛksɪt sˈaɪn
ɪˈmɝdʒənsi ˈɛksɪt ˈsaɪn
01

Một biển báo an toàn thường bao gồm hình ảnh và văn bản để chỉ ra lối thoát trong trường hợp khẩn cấp.

A safety sign that typically includes a graphic and text to indicate an exit in case of emergency

Ví dụ
02

Biển chỉ dẫn vị trí lối thoát hiểm

A sign indicating the location of an emergency exit

Ví dụ
03

Một biển chỉ dẫn hoặc biển thông tin được sử dụng trong các tòa nhà để hướng dẫn người occupants đến các lối thoát an toàn trong trường hợp khẩn cấp.

A directive or informational sign used in buildings to guide occupants to safety exits during an emergency

Ví dụ