Bản dịch của từ Emerse trong tiếng Việt

Emerse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emerse(Adjective)

ɪmˈɝs
ɪmˈɝs
01

Miêu tả cây thủy sinh (hoặc bộ phận của cây) sống trong nước nhưng thân hoặc lá vươn lên trên mặt nước.

Denoting or characteristic of an aquatic plant reaching above the surface of the water.

水生植物露出水面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh