emigrate
emigrate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của emigrate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | emigrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | emigrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | emigrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | emigrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | emigrating |
emigrate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của emigrate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | emigrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | emigrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | emigrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | emigrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | emigrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emigrate" có nghĩa là rời khỏi quê hương hoặc đất nước của một cá nhân để định cư tại một quốc gia khác. Trong tiếng Anh, khái niệm này thường nhấn mạnh vào hành động rời đi, không giống như "immigrate" (nhập cư), tập trung vào việc đến nơi mới. Cả hai từ này đều được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút trong văn bản, song ý nghĩa cốt lõi vẫn giống nhau.