Bản dịch của từ Employment history trong tiếng Việt

Employment history

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Employment history(Noun)

ɛmplˈɔɪmənt hˈɪstərˌi
ɛmˈpɫɔɪmənt ˈhɪstɝi
01

Một bài đánh giá về các vị trí công việc mà một cá nhân đã từng đảm nhận, thường bao gồm thời gian và mô tả chi tiết.

A summary of the job positions an individual has held, usually including dates and descriptions.

这是关于一个人曾担任过职位的总结,通常包括日期和描述。

Ví dụ
02

Hồ sơ các công việc mà một người đã từng làm trong quá khứ

A record of jobs that someone has held in the past.

一个人过去所担任过的职位记录

Ví dụ
03

Tài liệu mô tả kinh nghiệm làm việc trước đây của một người

A document detailing a person's previous work experience.

关于某人以往工作经验的资料

Ví dụ