Bản dịch của từ Employment opportunities trong tiếng Việt
Employment opportunities

Employment opportunities(Noun)
Sự sẵn có của các vị trí hoặc công việc cho những cá nhân đang tìm kiếm việc làm.
The availability of positions or jobs for individuals seeking work.
Cơ hội cho các cá nhân có được kinh nghiệm làm việc thực tế hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.
A chance for individuals to gain practical work experience or skills in a particular field.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cơ hội việc làm (employment opportunities) chỉ những khả năng hoặc lựa chọn có sẵn cho cá nhân trong lĩnh vực nghề nghiệp, thường liên quan đến việc tuyển dụng, thăng tiến hoặc phát triển trong sự nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi với nghĩa tương tự, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh thị trường lao động. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt, chứ không ở nghĩa và chức năng sử dụng.
Cơ hội việc làm (employment opportunities) chỉ những khả năng hoặc lựa chọn có sẵn cho cá nhân trong lĩnh vực nghề nghiệp, thường liên quan đến việc tuyển dụng, thăng tiến hoặc phát triển trong sự nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi với nghĩa tương tự, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn đến khía cạnh thị trường lao động. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách diễn đạt, chứ không ở nghĩa và chức năng sử dụng.
