Bản dịch của từ Empress trong tiếng Việt

Empress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empress(Noun)

ɛmprˈɛs
ˈɛmprəs
01

Vợ của một vị hoàng đế

The wife of an emperor

Ví dụ
02

Một người phụ nữ quyền lực trong vị trí lãnh đạo

A powerful woman in authority

Ví dụ
03

Nữ hoàng

A female sovereign or monarch

Ví dụ