Bản dịch của từ Empty junction trong tiếng Việt
Empty junction
Noun [U/C]

Empty junction(Noun)
ˈɛmpti dʒˈʌŋkʃən
ˈɛmpti ˈdʒəŋkʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong điện tử, điểm kết nối giữa hai mạch hoặc nhiều mạch khác nhau.
In electronics a connection point between two or more circuits
Ví dụ
