Bản dịch của từ Empty promises trong tiếng Việt

Empty promises

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empty promises(Noun)

ˈɛmpti pɹˈɑməsəz
ˈɛmpti pɹˈɑməsəz
01

Những tuyên bố được đưa ra mà không có ý định hoặc khả năng thực hiện.

These statements are made without any intention or ability to follow through.

没有实现意愿或能力兑现承诺的声明。

Ví dụ
02

Lời hứa hay cam kết thất hứa hoặc không thành tâm.

A commitment or guarantee that is not fulfilled or is insincere.

任何承诺或保证都不应被虚假或不诚实地兑现。

Ví dụ
03

Lời thề hay cam kết không có thực chất hoặc thực tế.

Promises or guarantees that are lacking in sincerity or realism.

那些空谈承诺或保证都是空洞无实的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh