Anh - Việt

Bản dịch của từ Enactment trong tiếng Việt

enactment

NounNoun Countable

enactment (Noun)

/ɛnˈækmns/
/ɛnˈækmnts/
AI

Nghĩa 01

Quá trình ban hành hoặc chính thức hóa một đạo luật, quy định, hay văn bản pháp luật để nó có hiệu lực pháp lý.

The process of making a law or rule official.

Ví dụ
Việc ban hành luật kiểm soát súng nghiêm ngặt đã được tranh luận rộng rãi.The enactment of stricter gun control laws was widely debated.
Việc chính phủ không thông qua sự ban hành làm thất vọng nhiều công dân.The government's failure to pass the enactment disappointed many citizens.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của enactment (Noun)

SingularPlural

enactment

enactments

enactment (Noun Countable)

/ɛnˈækmns/
/ɛnˈækmnts/
AI

Nghĩa 01

Các bộ luật, điều luật hoặc quy định riêng lẻ đã được chính thức ban hành (thông qua và có hiệu lực).

Individual laws or rules that have been officially made.

Ví dụ
Việc ban hành chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho xã hội.The enactment of new policies will benefit society.
Không có sắc lệnh nào được áp dụng để giải quyết vấn đề xã hội này.There is no enactment in place to address this social issue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh